joseph's coat

joseph's coat

A gardener waters a vibrant Joseph's coat plant in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: "Joseph's coat" tên gọi thông thường của một loại cây thân thảo lâu năm mùi thơm, nguồn gốc từ Đông Nam Á. Cây này nổi bật với những chiếc to, thường màu sắc sặc sỡ hoặc loang lổ (như đỏ, vàng, xanh lục) các chùm hoa màu xanh tím. Trong phân loại thực vật, đôi khi được xếp vào chi Solenostemon.

dụ sử dụng
  • (Cây joseph's coat trong vườn của tôi những chiếc đỏ vàng rực rỡ.)
  • ( ấy trồng cây joseph's coat dọc theo đường viền để tạo điểm nhấn màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "joseph's coat" như một điểm nhấn cảnh quan: Loại cây này thường được dùng để tạo mảng màu tương phản trong vườn hoa hoặc chậu cảnh.
    • The landscaper used joseph's coat to add contrast to the green foliage. (Người thiết kế cảnh quan đã dùng cây joseph's coat để tạo sự tương phản với tán xanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Joseph's coat (không biến thể chính thức): Tên gọi này thường được viết hoa chữ "Joseph" không thay đổi hình thức.
  • Tên đồng nghĩa: (tên khoa học ), (tên khoa học hiện tại). Trong tiếng Việt, cây này thường được gọi là cây tía tô cảnh hoặc cây vạn thọ màu.
Từ đồng nghĩa
  • Coleus: Tên gọi phổ biến khác của cùng loại cây, đặc biệt trong tiếng Anh.
  • Painted nettle: Một tên gọi khác, nhấn mạnh vào màu sắc loang lổ.
Các cụm từ liên quan

(Không cụm từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "joseph's coat" ngoài nghĩa thực vật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan đến "joseph's coat" trong tiếng Anh, đây tên gọi thực vật cụ thể.)